NHỮNG SAI SÓT VỀ HÓA ĐƠN, CHỨNG TỪ DOANH NGHIỆP THƯỜNG GẶP
Hóa đơn, chứng từ là một trong những nội dung có rủi ro cao nhất trong công tác kế toán – thuế của doanh nghiệp.
Nhiều doanh nghiệp cho rằng:
“Có hóa đơn là được tính chi phí.”
Hoặc:
“Đã xuất hóa đơn thì kế toán cứ kê khai.”
Thực tế không đơn giản như vậy.
Một giao dịch được ghi nhận đúng thường phải bảo đảm sự thống nhất giữa:
Giao dịch thực tế → hợp đồng → đơn hàng → giao nhận → hóa đơn → thanh toán → hạch toán kế toán → kê khai thuế.
Chỉ cần một mắt xích không phù hợp, doanh nghiệp có thể phát sinh rủi ro về:
- Thuế GTGT;
- Thuế TNDN;
- Hóa đơn điện tử;
- Chi phí được trừ;
- Công nợ;
- Thanh tra, kiểm tra thuế.
Dưới đây là những sai sót phổ biến doanh nghiệp nên đặc biệt lưu ý.
1. Xuất hóa đơn sai thời điểm
Đây là một trong những lỗi phổ biến nhất.
Doanh nghiệp thường xử lý hóa đơn theo thời điểm:
Khách hàng yêu cầu → khách thanh toán → cuối tháng kế toán tổng hợp → xuất hóa đơn.
Trong khi thời điểm lập hóa đơn phải căn cứ vào bản chất giao dịch và thời điểm pháp luật quy định, không phụ thuộc hoàn toàn vào việc khách hàng đã thanh toán hay chưa.
Theo quy định hiện hành, đối với bán hàng hóa, thời điểm lập hóa đơn về nguyên tắc gắn với thời điểm chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hàng hóa. Đối với cung cấp dịch vụ, về nguyên tắc là thời điểm hoàn thành việc cung cấp dịch vụ; một số trường hợp thu tiền trước hoặc trong quá trình cung cấp dịch vụ và một số dịch vụ đặc thù có quy định riêng.
Sai lầm cần tránh:
“Chưa thu tiền nên chưa xuất hóa đơn.”
Hai sự kiện này không phải lúc nào cũng trùng nhau.
2. Có bán hàng nhưng không lập hóa đơn
Theo Nghị định 254/2026/NĐ-CP, khi bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ, người bán về nguyên tắc phải lập hóa đơn điện tử cho người mua, kể cả nhiều trường hợp như hàng khuyến mại, hàng mẫu, biếu tặng, trao đổi hoặc trả thay lương, trừ trường hợp pháp luật quy định không phải sử dụng hóa đơn điện tử.
Doanh nghiệp không nên cho rằng:
“Khách không lấy hóa đơn thì không cần xuất.”
Nghĩa vụ lập hóa đơn của người bán không phụ thuộc hoàn toàn vào việc người mua có yêu cầu nhận hóa đơn hay không.
3. Xuất hóa đơn nhưng sai thông tin người mua
Các lỗi thường gặp gồm:
- Sai tên công ty;
- Sai mã số thuế;
- Sai địa chỉ;
- Ghi thông tin công ty cũ sau khi khách hàng thay đổi đăng ký;
- Xuất nhầm sang công ty khác trong cùng hệ thống.
Nghị định 254/2026/NĐ-CP quy định hóa đơn điện tử phải có các nội dung bắt buộc tương ứng, trong đó có tên, địa chỉ, mã số thuế hoặc thông tin định danh của người mua theo trường hợp áp dụng.
Doanh nghiệp nên thiết lập dữ liệu khách hàng theo nguyên tắc:
Một mã khách hàng → một bộ thông tin pháp lý chuẩn.
Hạn chế để nhân viên nhập lại thủ công thông tin người mua mỗi lần xuất hóa đơn.
4. Ghi sai tên hàng hóa, dịch vụ
Tên hàng trên hóa đơn phải phản ánh đúng bản chất hàng hóa hoặc dịch vụ thực tế cung cấp.
Ví dụ doanh nghiệp thực tế cung cấp:
Dịch vụ tư vấn quản lý
nhưng hóa đơn chỉ ghi:
“Phí dịch vụ tháng 8”.
Nội dung quá chung chung có thể khiến doanh nghiệp khó chứng minh bản chất giao dịch khi đối chiếu với:
- Hợp đồng;
- Biên bản nghiệm thu;
- Phạm vi công việc;
- Chi phí của bên mua.
Đặc biệt đối với các dịch vụ tư vấn, marketing, môi giới, quản lý hoặc hỗ trợ doanh nghiệp, hồ sơ càng cần thể hiện cụ thể doanh nghiệp đã mua và nhận được dịch vụ gì.
5. Sai số lượng, đơn giá, thành tiền
Một lỗi nhập liệu nhỏ có thể kéo theo:
Sai doanh thu → sai thuế GTGT → sai công nợ → sai báo cáo tài chính.
Doanh nghiệp nên thiết lập quy trình kiểm tra:
Đơn hàng → phiếu xuất kho → biên bản giao hàng → hóa đơn.
Không nên để kế toán tự lấy giá từ email hoặc tin nhắn của nhân viên kinh doanh để xuất hóa đơn mà không có nguồn dữ liệu được phê duyệt.
6. Áp dụng sai thuế suất GTGT
Đây là một lỗi có thể tạo ảnh hưởng tài chính đáng kể.
Doanh nghiệp thường nhầm khi:
- Một công ty bán nhiều nhóm sản phẩm;
- Sản phẩm có chính sách thuế khác nhau;
- Có chương trình giảm thuế theo từng thời kỳ;
- Hàng hóa và dịch vụ trong cùng hợp đồng có cách áp dụng khác nhau.
Không nên thiết lập một mức thuế suất mặc định cho toàn bộ sản phẩm rồi sử dụng nhiều năm mà không rà soát.
Doanh nghiệp nên xây dựng:
Danh mục sản phẩm → mã hàng → nhóm thuế → thuế suất → căn cứ áp dụng.
Khi chính sách thay đổi chỉ cần cập nhật danh mục thay vì để từng nhân viên tự xác định.
7. Hóa đơn và hợp đồng không thống nhất
Ví dụ:
Hợp đồng: Dịch vụ tư vấn 100 triệu đồng chưa VAT.
Hóa đơn: Dịch vụ quản lý 120 triệu đồng.
Thanh toán: 110 triệu đồng.
Ba tài liệu phản ánh ba con số khác nhau.
Đây là tình trạng rất phổ biến.
Một bộ hồ sơ tốt cần có sự liên kết:
Hợp đồng → phụ lục → nghiệm thu → hóa đơn → thanh toán.
Nếu giá trị thay đổi, cần có căn cứ điều chỉnh phù hợp thay vì chỉ sửa số tiền trên hóa đơn.
8. Có hóa đơn nhưng không có hồ sơ chứng minh giao dịch thực tế
Đây là sai lầm đặc biệt quan trọng.
Hóa đơn không phải là toàn bộ hồ sơ của một khoản chi phí.
Tùy loại giao dịch, doanh nghiệp có thể cần thêm:
- Hợp đồng;
- Đơn đặt hàng;
- Báo giá;
- Phiếu nhập kho;
- Phiếu xuất kho;
- Biên bản giao nhận;
- Biên bản nghiệm thu;
- Báo cáo kết quả công việc;
- Hồ sơ thanh toán;
- Chứng từ ngân hàng.
Ví dụ doanh nghiệp chi 300 triệu đồng cho “tư vấn marketing” nhưng hồ sơ chỉ có một hóa đơn 300 triệu đồng.
Khi kiểm tra, câu hỏi có thể là:
Tư vấn nội dung gì?
Trong thời gian nào?
Ai thực hiện?
Sản phẩm bàn giao là gì?
Doanh nghiệp đã nhận được gì?
Nếu không trả lời được bằng hồ sơ, rủi ro thuế sẽ tăng lên.
9. Thanh toán tiền mặt đối với hóa đơn từ 5 triệu đồng trở lên
Đây là điểm doanh nghiệp đặc biệt phải cập nhật từ chính sách mới.
Theo quy định về điều kiện khấu trừ thuế GTGT đầu vào, hàng hóa, dịch vụ mua vào từ 5 triệu đồng trở lên, đã bao gồm thuế GTGT, về nguyên tắc phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt để đáp ứng điều kiện khấu trừ, trừ các trường hợp pháp luật quy định riêng.
Đối với thuế TNDN, quy định hiện hành cũng đặt điều kiện chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt đối với nhiều khoản mua hàng hóa, dịch vụ từng lần từ 5 triệu đồng trở lên để được tính vào chi phí được trừ.
Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý vì trước đây nhiều người quen với ngưỡng 20 triệu đồng.
Checklist mới nên nhớ:
Hóa đơn từ 5 triệu đồng trở lên → kiểm tra phương thức thanh toán trước khi chi tiền.
10. Nhân viên thanh toán bằng tài khoản cá nhân nhưng không có hồ sơ
Trong hoạt động thực tế, nhân viên thường:
Mua hàng → dùng tài khoản cá nhân thanh toán → công ty hoàn ứng.
Không phải mọi trường hợp thanh toán thông qua cá nhân đều mặc nhiên sai, nhưng doanh nghiệp phải có quy chế, ủy quyền và hồ sơ thanh toán phù hợp với từng trường hợp.
Sai lầm phổ biến là:
Nhân viên tự chuyển tiền cho nhà cung cấp, sau đó chỉ gửi ảnh màn hình cho kế toán.
Kế toán không biết:
- Ai phê duyệt;
- Khoản này là tạm ứng hay hoàn ứng;
- Công ty có ủy quyền không;
- Người nhận tiền có đúng nhà cung cấp không.
Doanh nghiệp nên xây dựng riêng quy trình thanh toán qua nhân viên.
11. Dùng tài khoản cá nhân của chủ doanh nghiệp để thu – chi thường xuyên
Đây là rủi ro rất phổ biến ở doanh nghiệp nhỏ.
Ví dụ:
Khách hàng → chuyển tiền vào tài khoản Giám đốc.
Giám đốc → thanh toán nhà cung cấp bằng tài khoản cá nhân.
Sau một thời gian, kế toán rất khó xác định:
Tiền của công ty hay tiền cá nhân?
Đây là doanh thu, khoản vay, góp vốn hay tạm ứng?
Doanh nghiệp nên ưu tiên:
Giao dịch của công ty → tài khoản của công ty.
Nếu buộc phải sử dụng tài khoản cá nhân trong một số trường hợp thì phải có hồ sơ và hạch toán rõ bản chất giao dịch.
12. Hóa đơn đầu vào có dấu hiệu rủi ro nhưng vẫn kê khai
Một hóa đơn có đầy đủ:
Tên công ty + mã số thuế + chữ ký số
chưa đủ để doanh nghiệp mặc nhiên coi giao dịch là an toàn.
Kế toán nên kiểm tra:
- Nhà cung cấp có hoạt động thực tế không?
- Ngành nghề có phù hợp giao dịch không?
- Hàng hóa có thực sự được giao không?
- Giá trị giao dịch có bất thường không?
- Thanh toán có thực tế không?
- Có hợp đồng và chứng từ giao nhận không?
Đặc biệt với các khoản:
Tư vấn – marketing – môi giới – nhân công – vận chuyển – tiếp khách – dịch vụ thuê ngoài
doanh nghiệp càng nên lưu hồ sơ chứng minh rõ ràng.
Nguyên tắc cần nhớ:
Kiểm tra giao dịch chứ không chỉ kiểm tra hóa đơn.
13. Mua hóa đơn để hợp thức hóa chi phí
Đây là hành vi doanh nghiệp tuyệt đối không nên thực hiện.
Ví dụ:
Doanh nghiệp có chi phí thực tế 500 triệu đồng nhưng không có chứng từ.
Sau đó tìm một đơn vị khác xuất hóa đơn 500 triệu đồng để “bù chi phí”.
Về hình thức kế toán có thể xuất hiện một hóa đơn, nhưng nếu không có giao dịch thực tế thì đây không phải cách xử lý hợp lệ.
Doanh nghiệp cần thay đổi tư duy:
Chi phí phát sinh → chuẩn bị hồ sơ ngay tại thời điểm giao dịch.
Không nên:
Chi trước → cuối năm tìm hóa đơn sau.
14. Nhận hóa đơn nhưng không kiểm tra ngay
Nhiều doanh nghiệp đến cuối quý hoặc cuối năm mới kiểm tra toàn bộ hóa đơn.
Khi đó mới phát hiện:
- Sai mã số thuế;
- Sai giá trị;
- Sai tên hàng;
- Hóa đơn trùng;
- Nhà cung cấp xuất nhầm;
- Thiếu hóa đơn;
- Công nợ không khớp.
Lúc này việc điều chỉnh thường phức tạp hơn.
Tốt nhất nên kiểm tra hóa đơn theo nguyên tắc:
Nhận hóa đơn → kiểm tra ngay → đối chiếu giao dịch → xác nhận → hạch toán.
Không nên đợi đến kỳ khai thuế.
15. Xử lý hóa đơn sai không đúng cách
Khi phát hiện hóa đơn điện tử sai, doanh nghiệp không nên tự ý:
Xóa file → lập hóa đơn mới → bỏ qua hóa đơn cũ.
Hệ thống hóa đơn điện tử có dữ liệu lưu tại cơ quan thuế.
Tùy loại sai sót, doanh nghiệp cần thực hiện điều chỉnh hoặc thay thế theo quy định và lưu đầy đủ hồ sơ liên quan. Hệ thống pháp luật hiện hành tiếp tục quy định cơ chế điều chỉnh/thay thế hóa đơn điện tử đã lập sai.
Doanh nghiệp nên có một quy trình:
Phát hiện sai → xác định loại sai → lập hồ sơ → điều chỉnh/thay thế → kê khai điều chỉnh nếu cần → lưu hồ sơ.
16. Không đối chiếu hóa đơn với công nợ
Cuối năm kế toán thường gặp tình trạng:
Nhà cung cấp xác nhận công nợ 1 tỷ đồng nhưng sổ kế toán là 1,3 tỷ đồng.
Nguyên nhân có thể do:
- Thiếu hóa đơn;
- Hạch toán trùng;
- Thanh toán chưa ghi nhận;
- Hàng trả lại chưa xử lý;
- Chiết khấu chưa cập nhật.
Doanh nghiệp nên thực hiện định kỳ:
Đối chiếu hóa đơn → sổ công nợ → ngân hàng → xác nhận với đối tác.
Đặc biệt đối với các khách hàng và nhà cung cấp có giá trị lớn.
17. Không lưu chứng từ theo một bộ hồ sơ giao dịch
Một cách lưu hồ sơ chưa hiệu quả là:
- Hóa đơn lưu một nơi;
- Hợp đồng một nơi;
- Thanh toán một nơi;
- Nghiệm thu ở email;
- Đơn hàng ở Zalo.
Khi cơ quan thuế hoặc kiểm toán yêu cầu một giao dịch, kế toán phải đi tìm từng tài liệu.
Doanh nghiệp nên chuyển sang mô hình:
01 giao dịch = 01 bộ hồ sơ.
Ví dụ hồ sơ mua hàng:
Đề nghị mua → phê duyệt → PO → hợp đồng → giao hàng → nhập kho → hóa đơn → thanh toán.
Khi cần kiểm tra, toàn bộ bằng chứng của giao dịch nằm trong cùng một luồng.
18. Không kiểm tra sự phù hợp giữa hóa đơn và ngành nghề kinh doanh
Ví dụ một công ty đăng ký và thực tế hoạt động trong lĩnh vực A nhưng thường xuyên xuất hóa đơn dịch vụ B mà doanh nghiệp không có nguồn lực, nhân sự hoặc hoạt động thực tế để cung cấp.
Điều này có thể đặt ra câu hỏi về bản chất giao dịch.
Doanh nghiệp cần bảo đảm:
Hợp đồng – năng lực thực hiện – hoạt động thực tế – hóa đơn có tính logic với nhau.
19. Không kiểm tra hóa đơn trước khi khóa sổ cuối năm
Trước khi lập báo cáo tài chính, kế toán nên thực hiện ít nhất:
Đối chiếu hóa đơn đầu ra → doanh thu.
Đối chiếu hóa đơn đầu vào → chi phí, công nợ.
Đối chiếu ngân hàng → thanh toán.
Đối chiếu kho → hàng hóa.
Đối chiếu hợp đồng → khoản trả trước, doanh thu chưa thực hiện.
Nếu chỉ lấy tờ khai thuế rồi lập báo cáo tài chính thì rất dễ bỏ sót các giao dịch chưa được hạch toán.
20. Có hóa đơn hợp lệ có chắc chắn được tính chi phí không?
Không nên hiểu như vậy.
Một khoản chi phí muốn được chấp nhận khi xác định thuế TNDN còn phải đáp ứng các điều kiện theo pháp luật thuế, trong đó về nguyên tắc phải:
Phát sinh thực tế và liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh → có hóa đơn, chứng từ hợp pháp → đáp ứng điều kiện thanh toán đối với giao dịch thuộc trường hợp phải thanh toán không dùng tiền mặt.
Từ năm 2026, Nghị định 320/2025/NĐ-CP và hướng dẫn liên quan áp dụng ngưỡng 5 triệu đồng đối với nhiều khoản mua hàng hóa, dịch vụ phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt để đáp ứng điều kiện chi phí được trừ.
Vì vậy:
Có hóa đơn là điều kiện quan trọng, nhưng không phải điều kiện duy nhất.
21. Checklist kiểm tra một hóa đơn đầu vào
Kế toán có thể sử dụng checklist sau:
|
Nội dung kiểm tra |
Câu hỏi |
|
Nhà cung cấp |
Có tồn tại và hoạt động không? |
|
Người mua |
Tên, MST có đúng không? |
|
Hàng hóa/dịch vụ |
Có đúng thực tế không? |
|
Giá trị |
Có đúng hợp đồng không? |
|
Thuế suất |
Áp dụng đúng không? |
|
Thời điểm |
Hóa đơn có đúng kỳ không? |
|
Hợp đồng |
Có và phù hợp không? |
|
Giao nhận/nghiệm thu |
Có chứng minh giao dịch không? |
|
Thanh toán |
Từ 5 triệu đồng đã kiểm tra phương thức chưa? |
|
Hạch toán |
Đã ghi nhận đúng tài khoản chưa? |
Một checklist đơn giản có thể giúp doanh nghiệp giảm đáng kể sai sót.
22. Checklist kiểm tra trước khi xuất hóa đơn
Trước khi bấm “Ký và phát hành”, nên kiểm tra:
Khách hàng → MST → tên hàng → số lượng → đơn giá → thuế suất → tiền thuế → tổng thanh toán → ngày hóa đơn → căn cứ hợp đồng → giao nhận/nghiệm thu.
Doanh nghiệp nên áp dụng nguyên tắc:
Người lập ≠ Người kiểm tra
đối với hóa đơn có giá trị lớn hoặc giao dịch phức tạp.
Đây là một kiểm soát nội bộ rất đơn giản nhưng hiệu quả.
23. Doanh nghiệp nên rà soát hóa đơn bao lâu một lần?
Không nên đợi đến quyết toán thuế.
Đề xuất doanh nghiệp áp dụng:
Hàng ngày: kiểm tra hóa đơn đầu ra.
Hàng tuần: kiểm tra hóa đơn đầu vào.
Hàng tháng: đối chiếu hóa đơn – sổ – ngân hàng – công nợ.
Hàng quý: Rà soát tổng thể.
Cuối năm: Tax Health Check trước khi lập báo cáo tài chính.
Cách này giúp xử lý sai sót khi hồ sơ và người phụ trách giao dịch vẫn còn đầy đủ.
24. Căn cứ pháp lý cập nhật năm 2026
Các quy định quan trọng doanh nghiệp cần lưu ý gồm:
Nghị định 254/2026/NĐ-CP ngày 30/06/2026 quy định chi tiết về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử, có hiệu lực từ 01/07/2026.
Thông tư 91/2026/TT-BTC hướng dẫn các nội dung liên quan đến hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử theo khung pháp luật mới.
Nghị định 181/2025/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung trong năm 2026, quy định điều kiện khấu trừ thuế GTGT đầu vào, trong đó có yêu cầu về chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt đối với giao dịch từ 5 triệu đồng trở lên theo trường hợp áp dụng.
Nghị định 320/2025/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn về thuế TNDN quy định điều kiện để khoản chi được tính vào chi phí được trừ, trong đó có điều kiện về chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt đối với nhiều khoản mua hàng hóa, dịch vụ từ 5 triệu đồng trở lên.
Do chính sách hóa đơn và thuế có thể được cập nhật, doanh nghiệp cần kiểm tra quy định tại thời điểm phát sinh giao dịch.
25. Tâm Anh – Kiểm soát hóa đơn từ trước khi rủi ro phát sinh
Một dịch vụ kế toán tốt không nên chỉ phát hiện sai sót khi đến kỳ quyết toán.
Sai sót cần được phát hiện:
Ngay khi hóa đơn được nhận → ngay trước khi thanh toán → ngay trước khi kê khai.
Tâm Anh hỗ trợ doanh nghiệp:
Kiểm tra hóa đơn đầu vào → rà soát hóa đơn đầu ra → kiểm tra chứng từ → tư vấn hồ sơ chi phí → kiểm tra thanh toán → kê khai thuế → rà soát sổ sách → Tax Health Check → chuẩn bị hồ sơ quyết toán thuế.
Tâm Anh hướng đến nguyên tắc:
ĐÚNG GIAO DỊCH → ĐỦ CHỨNG TỪ → ĐÚNG HÓA ĐƠN → ĐÚNG THANH TOÁN → ĐÚNG KẾ TOÁN → AN TOÀN THUẾ.
Đừng chờ đến khi cơ quan thuế kiểm tra mới bắt đầu kiểm tra hóa đơn của doanh nghiệp.
Liên hệ Tâm Anh để được rà soát hóa đơn – chứng từ – sổ sách và nhận diện rủi ro thuế trước khi quyết toán.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Hóa đơn từ bao nhiêu tiền phải chuyển khoản?
Theo quy định hiện hành, đối với nhiều trường hợp mua hàng hóa, dịch vụ từ 5 triệu đồng trở lên đã bao gồm thuế GTGT, doanh nghiệp phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt để đáp ứng điều kiện khấu trừ thuế GTGT đầu vào. Điều kiện chi phí được trừ khi tính thuế TNDN cũng áp dụng ngưỡng 5 triệu đồng đối với các khoản thuộc phạm vi quy định.
Có hóa đơn nhưng thanh toán tiền mặt thì có được khấu trừ VAT không?
Nếu giao dịch thuộc trường hợp từ 5 triệu đồng trở lên phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt mà doanh nghiệp thanh toán tiền mặt, doanh nghiệp có thể không đáp ứng điều kiện khấu trừ thuế GTGT đầu vào đối với khoản đó, trừ trường hợp pháp luật có quy định riêng.
Khách hàng không lấy hóa đơn thì có cần xuất không?
Về nguyên tắc có. Khi bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ, người bán phải lập hóa đơn điện tử, trừ trường hợp pháp luật quy định không phải sử dụng hóa đơn điện tử.
Hóa đơn xuất sai có được xóa không?
Không nên tự ý xóa hoặc bỏ hóa đơn. Tùy loại sai sót, doanh nghiệp phải thực hiện xử lý bằng phương thức điều chỉnh hoặc thay thế và các thủ tục liên quan theo quy định hóa đơn điện tử.
Có hóa đơn đầu vào là được tính chi phí phải không?
Không. Doanh nghiệp còn phải chứng minh giao dịch phát sinh thực tế, liên quan đến hoạt động kinh doanh, có hồ sơ – chứng từ phù hợp và đáp ứng điều kiện thanh toán theo quy định.
Doanh nghiệp nên kiểm tra hóa đơn khi nào?
Tốt nhất kiểm tra ngay khi nhận hoặc trước khi phát hành, thay vì đợi đến kỳ khai thuế hoặc cuối năm.
Kế toán có nên tự sửa hóa đơn khi phát hiện sai không?
Không nên tự xử lý theo kinh nghiệm. Trước hết phải xác định loại sai sót, trạng thái hóa đơn và quy định áp dụng rồi lựa chọn điều chỉnh hoặc thay thế phù hợp.
Số lần xem: 25
